Brave reward

38fc98bd1a5ce1bc2e41bfee17fa79307805febc5789f83d84c1c48615c5d6eb

Thursday, 25 June 2015

Từ vựng tiếng hàn về nông nghiệp

 
 
Từ vựng tiếng hàn về nông nghiệp
 
가마: cái bao
가마니: cái rổ
가축: gia súc
개량종: giống lai
갯벌: ruộng vừng
거름: phân bón
건어물: cá khô
건조장: sân phơi
경작지: đất canh tác
고기잡이: cái lưới, dụng cụ bắt cá
곡물: ngũ cốc
공구: công cụ
과수원: vườn hoa quả
귀농: về làm vườn
그루갈이 (이모작) :trồng hai vụ
근해어업: đánh bắt ven bờ
기르다: nuôi
기름지다: màu mỡ , phì nhiêu
낙농업: ngành nuôi gia súc lấy sữa
낚시: câu cá
낚시꾼: người đi câu
낚시질: câu cá
낚싯대: cần câu
낚싯밥: mồi câu
낚싯줄: dây câu
난류: dòng nước ấm
낫: cái liềm
농가: nhà nông
농기구: máy làm nông
농민(농부, 농사꾼): nông dân
농사일: việc đồng áng
농약: thuốc trừ sâu
농어민: nông ngư dân
농업용수: nước dùng cho nông nghiệp
농원: nônng trường , trang trại
농작물: cây công nghiệp
농장: nông trường
농축산물: hàng nông súc sản
누에치기: nuôi tằm
도살: giết mổ gia súc
도살장: lò mổ
모내기: gieo mạ
목장: trang trại nuôi
목초지: trang trại cỏ
목축업: nghề súc sản
물고기: cá
미끼: mồi , miếng mồi
민물낚시: câu cá nước ngọt
바다낚시: câu cá biển
방아: cái cối
벼농사: trông lúa
볍씨: hạt thóc
비닐하우스: nhà ni lông
비료: phân bón
비옥하다: phì nhiêu
사료: thức ăn gia súc
사육하다: nuôi lấy thịt
삼모작: ba vụ trồng trong một năm
수산물: thủy hải sản
수산시장: chợ thủy sản
수산업: ngành thủy hải sản
알곡: hạt ngũ cốc
양계업: nghề nuôi gà
양계장: trại nuôi gà
양돈업: nghề nuôi heo
양봉업-: nghề nuôi ong
양식업: nghề nuôi trồng
양식장: trại nuôi trồng
양식하다: nuôi trồng
양어장: bãi nuôi cá
양잠업: nghề nuôi tằm
양치기: nuôi cừu
어류: loại cá
어부: ngư phủ
어선: thuyền đánh cá
어시장: chợ cá
어업: ngư nghiệp
어항: cảng cá
어획: thu hoạch cá
어획량: lượng thu hoạch cá
염전: ruộng muối
외양간: chuồng bò
우시장: chợ trâu bò , chợ thịt
원양어선: thuyền cá viễn dương
원양어업: ngành đánh cá viễn dương
이모작: hai vụ , hai mùa trong năm
임산물: lâm sản vật
임업: lâm nghiệp
잡곡: tạp cốc
종자: hạt giống , nòi giống
채소: rau
축산업자: người kinh doanh súc sản
축산폐수: nước thải súc sản
품년(풍작): năm được mùa
한류: dòng nước lạnh
해역: hải vực
해초: rong biển
허수아비: bù nhìn
호미: cái cuốc
흉년(흉작): năm mất mùa

No comments:

Post a Comment