Brave reward

38fc98bd1a5ce1bc2e41bfee17fa79307805febc5789f83d84c1c48615c5d6eb

Thursday, 25 June 2015

MÀU SẮC TRONG TIẾNG HÀN

Màu sắc trong tiếng Hàn
1. 색 / 색깔: màu sắc
2. 주황색 / 오렌지색: màu da cam
3. 검정색 / 까만색: màu đen
4. 하얀색 / 화이트색 / 흰색: màu trắng
5. 빨간색 / 붉은색: màu đỏ
6. 노란색 / 황색: màu vàng
7. 초록색 / 녹색: màu xanh lá cây
8. 연두색: màu xanh lá cây sáng
9. 보라색 /자주색 / 자색: màu tím

No comments:

Post a Comment