1. 안녕하세요 = an-nyeong-ha-sê-yô
Câu chào tiếng hàn quen thuộc
Với những người thân thiết, địa vị thấp hơn bạn cũng có thể chào với 안녕 = an nyeong
2.아니 = a-ni
Không
Đây là cách nói với những người thân thiết, thiếu sự kính trọng, để nói với người lớn tuổi hơn, bạn có thể dùng 아니요 = a ni yo
3. 안돼 = an-tuê
Không được, không thể nào
Quá quen thuộc rồi đúng không?
4. 가자 = kà-cha
Đi nào, đi thôi
Bạn cũng hay nghe thấy cụm từ tương tự là 가세요 = ka-sê-yô
5. 가자마 = kà-chi-mà
Đừng đi !

6.사랑해 = sa-rang-hê
Em yêu anh/ Anh yêu em
Đã ai từng nói hay viết câu này với nửa kia chưa nhỉ? Câu nói này phổ biến không kém gì 안녕하세요 đâu nhé!
7. 잘 자 = chàl-cha
Chúc ngủ ngon
8.걱정하지마 = kọc-chong-hà-chi-ma
Đừng lo lắng
9. 괜찮아 = quền-cha-na
Tôi ổn, Tôi không sao, Ổn mà
10. 어떡해 = o-tok-kê
Làm sao bây giờ, như thế nào đây
Từ này thì chắc ai cũng thuộc lòng luôn rồi đúng không?
11. 행복해 = heng-bố-kê
Hạnh phúc, tôi hạnh phúc
12. 힘내 = him-nê
Cố lên, cố gắng nhé
Một từ khác cũng thông dụng không kém đó chính là 화이팅 - hwai-ting
13. 너 미쳤어? =nò-mì-chọt-só?
Em/Anh điên hả
Bạn có hay nghe thấy câu này khi các diễn viên Hàn Quốc tức giận không ?
14. 죽을래 = chu-kưl-lế
Muốn chết hả
Đúng là giận thật rồi nhỉ?
15. 정말 hoặc 진짜 = chòng-mal hoặc chìn-cha
Thật hả, thật không
No comments:
Post a Comment