– TỪ VỰNG
1. 대중화: đại chúng hóa
2. 한국 가요(K-pop): nhạc Hàn
3. 한류: làn sóng Hàn Quốc
4. 드라마에 빠지다: nghiện phim
5. 게이블(cable): truyền hình cáp
6. 상업적: tính thương mại
7. 자극적: tính kích thích, khích lệ
8. 아이돌(idol): thần tượng
9. 유명세를 치르다: cái giá của sự nổi tiếng
10. 드라마를 제작하다: làm phim
11. 인기를 얻다: được hâm mộ
12. 코서트를 열다: mở buổi hòa nhạc
13. 열기가 뜨겁다: sức nóng, sức hút
14. 영화가 개봉하다: khởi chiếu phim
15. 방해하다: cản trở
16. 장애물: chướng ngại vật
17. 시련: thử thách, khó khăn
18. 극복하다: khắc phục
19. 배경: bối cảnh
20. 기획사: công ty giải trí
21. 추가: thêm
22. 지나치다: quá
23. 시점: thời điểm
24. 매스컴(mass communication): truyền thông
25. 열풍: cơn sốt
26. 선장적: tính giật gân
27. 인기 드라마/스타: phim/ngôi sao được hâm mộ
28. 대중 매체: truyền thông đại chúng
29. 공연하다: diễn
30. 관심이 뜨겁다/높다/많다: quan tâm lớn
31. 감동을 주다/받다: cho/nhận sự cảm động
32. 마음을 시로잡다: lôi kéo
33. 마음을 울리다: xúc động
34. 인상적이다: gây ấn tượng
----------------------------------
2. 한국 가요(K-pop): nhạc Hàn
3. 한류: làn sóng Hàn Quốc
4. 드라마에 빠지다: nghiện phim
5. 게이블(cable): truyền hình cáp
6. 상업적: tính thương mại
7. 자극적: tính kích thích, khích lệ
8. 아이돌(idol): thần tượng
9. 유명세를 치르다: cái giá của sự nổi tiếng
10. 드라마를 제작하다: làm phim
11. 인기를 얻다: được hâm mộ
12. 코서트를 열다: mở buổi hòa nhạc
13. 열기가 뜨겁다: sức nóng, sức hút
14. 영화가 개봉하다: khởi chiếu phim
15. 방해하다: cản trở
16. 장애물: chướng ngại vật
17. 시련: thử thách, khó khăn
18. 극복하다: khắc phục
19. 배경: bối cảnh
20. 기획사: công ty giải trí
21. 추가: thêm
22. 지나치다: quá
23. 시점: thời điểm
24. 매스컴(mass communication): truyền thông
25. 열풍: cơn sốt
26. 선장적: tính giật gân
27. 인기 드라마/스타: phim/ngôi sao được hâm mộ
28. 대중 매체: truyền thông đại chúng
29. 공연하다: diễn
30. 관심이 뜨겁다/높다/많다: quan tâm lớn
31. 감동을 주다/받다: cho/nhận sự cảm động
32. 마음을 시로잡다: lôi kéo
33. 마음을 울리다: xúc động
34. 인상적이다: gây ấn tượng
----------------------------------
(FACEBOOK. TIẾNG HÀN SƠ CẤP)
No comments:
Post a Comment